路流經 lộ lưu kinh Hán Việt: lộ lưu kinh Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 流 (lưu) + 經 (kinh)Hán Việtlộ lưu kinhCấu tạo路 + 流 + 經 · lộ + lưu + kinh nghĩa thành phần: lộ + lưu + kinh Nghĩa EngCihui carve one's way