路牌兒 lộ bài nhi Hán Việt: lộ bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việtlộ bài nhiCấu tạo路 + 牌 + 兒 · lộ + bài + nhi nghĩa thành phần: lộ + bài + nhi Nghĩa EngCihui 路牌兒 ùpáir ►See lùpái