路甬祥 lù yǒng xiáng · lộ dũng tường Hán Việt: lộ dũng tường · Pinyin: lù yǒng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 甬 (dũng) + 祥 (tường)Pinyinlù yǒng xiángHán Việtlộ dũng tườngCấu tạo路 + 甬 + 祥 · lộ + dũng + tường nghĩa thành phần: lộ + dũng + tường