路程表

lộ trình biểu

Hán Việt: lộ trình biểu

Tổng quan

cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quâng đường đi của xe cộ)

Cấu tạo: (lộ) + (trình) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quâng đường đi của xe cộ)