路線圖

lù xiàn tú lộ tuyến đồ

Hán Việt: lộ tuyến đồ · Pinyin: lù xiàn tú

Tổng quan

bản đồ tuyến đường | lộ trình (nghĩa đen và bóng)

Cấu tạo: (lộ) + (tuyến) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản đồ tuyến đường | lộ trình (nghĩa đen và bóng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标明行进路线的图表,借指实现某一目标的步骤或途径:公交~丨教育改革~。

Eng

  • CC-CEDICT route map; (lit. and fig.) roadmap
  • Cihui route map; (lit. and fig.) roadmap