路西亞 lù xī yà · lộ tây á Hán Việt: lộ tây á · Pinyin: lù xī yà Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 西 (tây) + 亞 (á)Pinyinlù xī yàHán Việtlộ tây áCấu tạo路 + 西 + 亞 · lộ + tây + á nghĩa thành phần: lộ + tây + á