路邊兒 lộ biên nhi Hán Việt: lộ biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtlộ biên nhiCấu tạo路 + 邊 + 兒 · lộ + biên + nhi nghĩa thành phần: lộ + biên + nhi Nghĩa EngCihui 路邊兒 ùbiānr p.w. roadside