路透通訊社 lộ thấu thông tấn xã Hán Việt: lộ thấu thông tấn xã Tổng quan Reuters Cấu tạo: 路 (lộ) + 透 (thấu) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 社 (xã)Hán Việtlộ thấu thông tấn xãCấu tạo路 + 透 + 通 + 訊 + 社 · lộ + thấu + thông + tấn + xã nghĩa thành phần: lộ + thấu + thông + tấn + xã Nghĩa ViệtCihui Reuters