路里彩 lù lǐ cǎi · lộ lí thải Hán Việt: lộ lí thải · Pinyin: lù lǐ cǎi Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 里 (lí) + 彩 (thải)Pinyinlù lǐ cǎiHán Việtlộ lí thảiCấu tạo路 + 里 + 彩 · lộ + lí + thải nghĩa thành phần: lộ + lí + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锦被名。Tân Hoa Tự Điển 1.锦被名。