路面磚

lộ diện chuyên

Hán Việt: lộ diện chuyên

Tổng quan

thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)

Cấu tạo: (lộ) + (diện) + (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)