跳价 tiào jià·khiêu giá Hán Việt: khiêu giá · Pinyin: tiào jià Tổng quan giá nhảy vọt Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 價 (giá)Pinyintiào jiàHán Việtkhiêu giáTừ loạidanhCấu tạo跳 + 價 · khiêu + giá nghĩa thành phần: khiêu + giá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá nhảy vọtGoogle Alex v6 giá tăng vọtEngCihui price jump Từ liên quan Gần nghĩa价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价层 · 价差 · 价格 · 价款