跳伞人 tiào sǎn rén·khiêu tán nhân Hán Việt: khiêu tán nhân · Pinyin: tiào sǎn rén Tổng quan người nhảy dù Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 傘 (tán) + 人 (nhân)Pinyintiào sǎn rénHán Việtkhiêu tán nhânTừ loạidanhCấu tạo跳 + 傘 + 人 · khiêu + tán + nhân nghĩa thành phần: khiêu + tán + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người nhảy dùĐứcHandedict Fallschirmspringer Từ liên quan Gần nghĩa跳伞塔 · 跳伞者 · 跳伞装 · 跳傘塔 · 跳伞 · 跳伞区 · 跳伞员 · 跳伞长