跳傘者

khiêu tán giả

Hán Việt: khiêu tán giả

Tổng quan

jumper) /'pærəʃu:t,dʤʌmpə/, người nhảy dù

Cấu tạo: (khiêu) + (tán) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui jumper) /'pærəʃu:t,dʤʌmpə/, người nhảy dù