跳傘人 tiào sǎn rén · khiêu tán nhân Hán Việt: khiêu tán nhân · Pinyin: tiào sǎn rén Tổng quan người nhảy dù Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 傘 (tán) + 人 (nhân)Pinyintiào sǎn rénHán Việtkhiêu tán nhânCấu tạo跳 + 傘 + 人 · khiêu + tán + nhân nghĩa thành phần: khiêu + tán + nhân Nghĩa ViệtCihui người nhảy dù