跳傘區 khiêu tán khu Hán Việt: khiêu tán khu Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 傘 (tán) + 區 (khu)Hán Việtkhiêu tán khuCấu tạo跳 + 傘 + 區 · khiêu + tán + khu nghĩa thành phần: khiêu + tán + khu Nghĩa EngCihui 跳傘區 iàosǎnqū p.w. parachute drop zone