跳兔科 khiêu thỏ khoa Hán Việt: khiêu thỏ khoa Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 兔 (thỏ) + 科 (khoa)Hán Việtkhiêu thỏ khoaCấu tạo跳 + 兔 + 科 · khiêu + thỏ + khoa nghĩa thành phần: khiêu + thỏ + khoa