跳臺跳水

tiào tái tiào shuǐ khiêu thai khiêu thủy

Hán Việt: khiêu thai khiêu thủy · Pinyin: tiào tái tiào shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (thai) + (khiêu) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竞技跳水项目之一。在5米、75米、10米等高度的跳台上进行。动作有面向池向前跳水,面对台向后跳水,面对池反身跳水,面对台向内跳水,转体跳水及臂立跳水。各组都有规定动作和自选动作。以两种动作得分总和决定名次。

Eng

  • Cihui 跳臺跳水 iàotái tiàoshuǐ n. <sport> platform diving