跳大花 tiào dà huā · khiêu đại hoa Hán Việt: khiêu đại hoa · Pinyin: tiào dà huā Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 大 (đại) + 花 (hoa)Pinyintiào dà huāHán Việtkhiêu đại hoaCấu tạo跳 + 大 + 花 · khiêu + đại + hoa nghĩa thành phần: khiêu + đại + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳舞。Tân Hoa Tự Điển 1.跳舞。