跳天燈 tiào tiān dēng · khiêu thiên đăng Hán Việt: khiêu thiên đăng · Pinyin: tiào tiān dēng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 天 (thiên) + 燈 (đăng)Pinyintiào tiān dēngHán Việtkhiêu thiên đăngCấu tạo跳 + 天 + 燈 · khiêu + thiên + đăng nghĩa thành phần: khiêu + thiên + đăng