跳指日 tiào zhǐ rì · khiêu chỉ nhật Hán Việt: khiêu chỉ nhật · Pinyin: tiào zhǐ rì Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 指 (chỉ) + 日 (nhật)Pinyintiào zhǐ rìHán Việtkhiêu chỉ nhậtCấu tạo跳 + 指 + 日 · khiêu + chỉ + nhật nghĩa thành phần: khiêu + chỉ + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳加官的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.跳加官的别称。