跳板跳水

tiào bǎn tiào shuǐ khiêu bản khiêu thủy

Hán Việt: khiêu bản khiêu thủy · Pinyin: tiào bǎn tiào shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (bản) + (khiêu) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竞技跳水项目之一,在有弹性的金属或玻璃钢跳板上进行。跳板高度有1米和3米两种。动作有面对池向前跳水,面对板向后跳水,面对池反身跳水,面对板向内跳水及转体跳水。各组均有规定动作和自选动作,按两种动作得分总和评定名次。

Eng

  • Cihui 跳板跳水 iàobǎn tiàoshuǐ n. <sport> springboard diving