跳槽子 khiêu tào tử Hán Việt: khiêu tào tử Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 槽 (tào) + 子 (tử)Hán Việtkhiêu tào tửCấu tạo跳 + 槽 + 子 · khiêu + tào + tử nghĩa thành phần: khiêu + tào + tử Nghĩa EngCihui 跳槽子 iàocáozi ►See tiàocáo