跳樓貨

khiêu lâu hóa

Hán Việt: khiêu lâu hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (lâu) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跳樓貨 iàolóuhuò n. <com.> distress merchandise