跳汰選 khiêu thái tuyển Hán Việt: khiêu thái tuyển Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 汰 (thái) + 選 (tuyển)Hán Việtkhiêu thái tuyểnCấu tạo跳 + 汰 + 選 · khiêu + thái + tuyển nghĩa thành phần: khiêu + thái + tuyển