跳灰驢 tiào huī lǘ · khiêu hôi lư Hán Việt: khiêu hôi lư · Pinyin: tiào huī lǘ Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 灰 (hôi) + 驢 (lư)Pinyintiào huī lǘHán Việtkhiêu hôi lưCấu tạo跳 + 灰 + 驢 · khiêu + hôi + lư nghĩa thành phần: khiêu + hôi + lư