跳點法

khiêu điểm pháp

Hán Việt: khiêu điểm pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (điểm) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跳點法 iàodiǎnfǎ n. leapfrog method