跳白果 tiào bái guǒ · khiêu bạch quả Hán Việt: khiêu bạch quả · Pinyin: tiào bái guǒ Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 白 (bạch) + 果 (quả)Pinyintiào bái guǒHán Việtkhiêu bạch quảCấu tạo跳 + 白 + 果 · khiêu + bạch + quả nghĩa thành phần: khiêu + bạch + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儿童游戏的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.儿童游戏的一种。