跳百索

tiào bǎi suǒ khiêu bách tác

Hán Việt: khiêu bách tác · Pinyin: tiào bǎi suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (bách) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳繩。《金瓶梅》第一八回:「被西門慶帶酒罵道:『淫婦們間的聲喚,平白跳甚麼百索兒?』趕上金蓮踢了兩腳。」也作「跳馬索」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"跳白索"。