跳竈王 tiào zào wáng · khiêu táo vương Hán Việt: khiêu táo vương · Pinyin: tiào zào wáng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 竈 (táo) + 王 (vương)Pinyintiào zào wángHán Việtkhiêu táo vươngCấu tạo跳 + 竈 + 王 · khiêu + táo + vương nghĩa thành phần: khiêu + táo + vương