跳繩兒 khiêu thằng nhi Hán Việt: khiêu thằng nhi Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 繩 (thằng) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiêu thằng nhiCấu tạo跳 + 繩 + 兒 · khiêu + thằng + nhi nghĩa thành phần: khiêu + thằng + nhi Nghĩa EngCihui 跳繩兒 iàoshéngr ►See tiàoshéng