跳線佔線 tiào xiàn zhàn xiàn · khiêu tuyến chiêm tuyến Hán Việt: khiêu tuyến chiêm tuyến · Pinyin: tiào xiàn zhàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 線 (tuyến) + 佔 (chiêm) + 線 (tuyến)Pinyintiào xiàn zhàn xiànHán Việtkhiêu tuyến chiêm tuyếnCấu tạo跳 + 線 + 佔 + 線 · khiêu + tuyến + chiêm + tuyến nghĩa thành phần: khiêu + tuyến + chiêm + tuyến