跳背法 khiêu bối pháp Hán Việt: khiêu bối pháp Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 背 (bối) + 法 (pháp)Hán Việtkhiêu bối phápCấu tạo跳 + 背 + 法 · khiêu + bối + pháp nghĩa thành phần: khiêu + bối + pháp