跳腳兒

khiêu cước nhi

Hán Việt: khiêu cước nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跳腳兒 iàojiǎor ►See tiàojiǎo