跳舞会 khiêu vũ hội Hán Việt: khiêu vũ hội Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 舞 (vũ) + 會 (hội)Hán Việtkhiêu vũ hộiCấu tạo跳 + 舞 + 會 · khiêu + vũ + hội nghĩa thành phần: khiêu + vũ + hội Nghĩa ViệtBiên soạn 跳舞會 iàowǔhuì p.w. dancing party; ball M:²chǎngEngCihui 跳舞會 iàowǔhuì p.w. dancing party; ball M:²chǎng Từ liên quan Gần nghĩa舞会舞 · 跳舞场 · 跳舞者 · 舞会 · 跳舞 · 跳舞厅 · 跳舞毯 · 跳舞病