跳舞厅

khiêu vũ thính

Hán Việt: khiêu vũ thính

Tổng quan

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 舞 (vũ) + 廳 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 跳舞廳 iàowǔtīng p.w. ballroom; dance hall M:¹jiā/⁴zuò

Eng

  • Cihui 跳舞廳 iàowǔtīng p.w. ballroom; dance hall M:¹jiā/⁴zuò
  • Tần suất từ 跳舞廳 iàowǔtīng p.w. ballroom; dance hall M:¹jiā/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

舞厅舞 · 跳舞场 · 跳舞者 · 舞厅 · 跳舞 · 跳舞会 · 跳舞毯 · 跳舞病