跳舞场

khiêu vũ tràng

Hán Việt: khiêu vũ tràng

Tổng quan

phòng khiêu vũ

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 舞 (vũ) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng khiêu vũ
  • Biên soạn 跳舞場 iàowǔchǎng p.w. dancing place; ballroom

Eng

  • Cihui 跳舞場 iàowǔchǎng p.w. dancing place; ballroom

Từ liên quan

Gần nghĩa

跳舞者 · 舞场 · 跳舞 · 跳舞会 · 跳舞厅 · 跳舞毯 · 跳舞病