跳舞病

khiêu vũ bệnh

Hán Việt: khiêu vũ bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 舞 (vũ) + 病 (bệnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

跳舞场 · 跳舞者 · 跳舞 · 跳舞会 · 跳舞厅 · 跳舞毯