跳虎神 tiào hǔ shén · khiêu hổ thần Hán Việt: khiêu hổ thần · Pinyin: tiào hǔ shén Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 虎 (hổ) + 神 (thần)Pinyintiào hǔ shénHán Việtkhiêu hổ thầnCấu tạo跳 + 虎 + 神 · khiêu + hổ + thần nghĩa thành phần: khiêu + hổ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时民间的一种迷信活动。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时民间的一种迷信活动。