跳蜘蛛 khiêu tri chu Hán Việt: khiêu tri chu Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 蜘 (tri) + 蛛 (chu)Hán Việtkhiêu tri chuCấu tạo跳 + 蜘 + 蛛 · khiêu + tri + chu nghĩa thành phần: khiêu + tri + chu Nghĩa EngCihui 跳蜘蛛 iàozhīzhū n. jumping spider M:²zhī