跳起來

tiào qǐ lái khiêu khởi lai

Hán Việt: khiêu khởi lai · Pinyin: tiào qǐ lái

Tổng quan

nhảy dựng lên

Cấu tạo: (khiêu) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy dựng lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搞起来;干起来; 充其量;至多不过; 突然,立刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搞起来;干起来。 2.充其量;至多不过。 3.突然,立刻。