跳躍式 tiào yuè shì·khiêu dược thức Hán Việt: khiêu dược thức · Pinyin: tiào yuè shì Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 躍 (dược) + 式 (thức)Pinyintiào yuè shìHán Việtkhiêu dược thứcTừ loạitínhCấu tạo跳 + 躍 + 式 · khiêu + dược + thức nghĩa thành phần: khiêu + dược + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểu nhảy vọtĐứcHandedict sprunghaft Từ liên quan Gần nghĩa跳跃器 · 跳跃床 · 跳跃的 · 跳跃者 · 跳躍器 · 跳躍 · 跳跃的人 · 跳跃的马