跳躍式 tiào yuè shì · khiêu dược thức Hán Việt: khiêu dược thức · Pinyin: tiào yuè shì Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 躍 (dược) + 式 (thức)Pinyintiào yuè shìHán Việtkhiêu dược thứcCấu tạo跳 + 躍 + 式 · khiêu + dược + thức nghĩa thành phần: khiêu + dược + thức