跳轉項 khiêu chuyển hạng Hán Việt: khiêu chuyển hạng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 轉 (chuyển) + 項 (hạng)Hán Việtkhiêu chuyển hạngCấu tạo跳 + 轉 + 項 · khiêu + chuyển + hạng nghĩa thành phần: khiêu + chuyển + hạng