跳鍾馗 tiào zhōng kuí · khiêu chung quỳ Hán Việt: khiêu chung quỳ · Pinyin: tiào zhōng kuí Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 鍾 (chung) + 馗 (quỳ)Pinyintiào zhōng kuíHán Việtkhiêu chung quỳCấu tạo跳 + 鍾 + 馗 · khiêu + chung + quỳ nghĩa thành phần: khiêu + chung + quỳ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时民间一种习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时民间一种习俗。