跳駝子 tiào tuó zi · khiêu đà tử Hán Việt: khiêu đà tử · Pinyin: tiào tuó zi Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 駝 (đà) + 子 (tử)Pinyintiào tuó ziHán Việtkhiêu đà tửCấu tạo跳 + 駝 + 子 · khiêu + đà + tử nghĩa thành phần: khiêu + đà + tử