跳高兒 khiêu cao nhi Hán Việt: khiêu cao nhi Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 高 (cao) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiêu cao nhiCấu tạo跳 + 高 + 兒 · khiêu + cao + nhi nghĩa thành phần: khiêu + cao + nhi Nghĩa EngCihui 跳高兒 iàogāor ►See tiàogāo