蹺辮子

qiāo biàn zi khiêu biện tử

Hán Việt: khiêu biện tử · Pinyin: qiāo biàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (biện) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死的谑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死的谑称。