踉跄个子

lương thương cá tử

Hán Việt: lương thương cá tử

Tổng quan

Cấu tạo: 踉 (lương) + 蹌 (thương) + 個 (cá) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 踉蹌個子 iàngqiànggèzi n. <topo.> a near-tumble; a slip caught before falling

Eng

  • Cihui 踉蹌個子 iàngqiànggèzi n. <topo.> a near-tumble; a slip caught before falling

Từ liên quan

Gần nghĩa

个子矮的 · 踉跄而行 · 个子算高的