踉跄而行

lương thương nhi hành

Hán Việt: lương thương nhi hành

Tổng quan

Cấu tạo: 踉 (lương) + 蹌 (thương) + 而 (nhi) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi loạng choạng
  • Biên soạn 踉蹌而行 iàngqiàng'érxíng f.e. stagger along; walk unsteadily

Eng

  • Cihui 踉蹌而行 iàngqiàng'érxíng f.e. stagger along; walk unsteadily

Từ liên quan

Gần nghĩa

踉跄个子