踊貴屨賤 yǒng guì jù jiàn · dũng quý lũ tiện Hán Việt: dũng quý lũ tiện · Pinyin: yǒng guì jù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 貴 (quý) + 屨 (lũ) + 賤 (tiện)Pinyinyǒng guì jù jiànHán Việtdũng quý lũ tiệnCấu tạo踊 + 貴 + 屨 + 賤 · dũng + quý + lũ + tiện nghĩa thành phần: dũng + quý + lũ + tiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻刑罰苛濫。參見「屨賤踊貴」條。