踊貴屨賤

yǒng guì jù jiàn dũng quý lũ tiện

Hán Việt: dũng quý lũ tiện · Pinyin: yǒng guì jù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (quý) + (lũ) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踊:古代为受过刖刑的人制作的鞋;屦:用麻、草制成的鞋。受刖刑者穿的鞋价钱比普通人穿的鞋还要贵。比喻社会现象不正常。